Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
双 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 双)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 双: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 24 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 8 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐổi giày sai cỡ您好,这双鞋我想换一下。 — Chào chị, đôi giày này tôi muốn đổi.HSK 4 · nghe trong bài 123 →Hội thoạiPhỏng vấn vị trí quản lý先听双方说,再一起找办法。 — Nghe cả hai bên nói trước, rồi cùng tìm cách.HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình从前有个人想买一双新鞋。 — Ngày xưa có người muốn mua một đôi giày mới.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây可是每一棵树,都记得种它的那双手。 — Nhưng từng gốc cây một đều nhớ đôi bàn tay đã trồng nó.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐôi đũa thừa trên bàn ăn我家吃饭有个习惯,桌上总是多一双筷子。 — Nhà tôi ăn cơm có một lệ: trên bàn bao giờ cũng thừa một đôi đũa.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 084 câu trong đề này hỏi thẳng vào 双vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 双vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 294 câu trong đề này hỏi thẳng vào 双vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 4 đề thi thử với 14 câu hỏi · 4 hội thoại.