Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
换 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 换)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 换: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 24 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 8 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiNói về thời tiết và kế hoạch下雨的话,我们换个地方吧。 — Nếu mưa thì đổi chỗ khác nhé.HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc您为什么想换工作? — Vì sao bạn muốn đổi việc?HSK 4 · nghe trong bài 104 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu旁边的一位老爷爷告诉他,下一站可以换车。 — Ông cụ ngồi bên bảo cậu, ga sau là đổi tàu được.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnChiếc xe đạp của bố我这才明白,有些路,是要换过来走的。 — Tôi mới hiểu ra, có những con đường rồi sẽ phải đổi chỗ mà đi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe于是他换了一种声音,学小牛叫。 — Thế là anh đổi sang một thứ tiếng khác, bắt chước tiếng nghé gọi.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 084 câu trong đề này hỏi thẳng vào 换vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 302 câu trong đề này hỏi thẳng vào 换vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 424 câu trong đề này hỏi thẳng vào 换vào phòng thi →Chủ đềMua sắm và tiền bạcxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 5 đề thi thử với 18 câu hỏi · 6 hội thoại.