Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 疼: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 24 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 8 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐổi giày sai cỡ号码小了,穿着有点儿疼。 — Cỡ hơi nhỏ, đi vào thấy hơi đau.HSK 4 · nghe trong bài 123 →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng是一直疼还是吃完饭以后疼? — Đau liên tục hay ăn cơm xong mới đau?HSK 5 · nghe trong bài 164 →TruyệnCon rắn trong chén rượu回家当天夜里,他就觉得肚子疼。 — Ngay đêm về nhà, ông đã thấy đau bụng.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCa trực đêm giao thừa十一点四十,一位老太太胸口疼得说不出话。 — Mười một giờ bốn mươi, một bà cụ đau ngực đến không nói được.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 094 câu trong đề này hỏi thẳng vào 疼vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 614 câu trong đề này hỏi thẳng vào 疼vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.