10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 疼 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+75BC). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
疼 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 疼 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 24 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 104 · 疒 nạchbệnh tật · 5 nét · kho có 21 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐổi giày sai cỡ号码小了,穿着有点儿疼。 — Cỡ hơi nhỏ, đi vào thấy hơi đau.HSK 4 · nghe trong bài 123 →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng是一直疼还是吃完饭以后疼? — Đau liên tục hay ăn cơm xong mới đau?HSK 5 · nghe trong bài 164 →TruyệnCon rắn trong chén rượu回家当天夜里,他就觉得肚子疼。 — Ngay đêm về nhà, ông đã thấy đau bụng.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCa trực đêm giao thừa十一点四十,一位老太太胸口疼得说不出话。 — Mười một giờ bốn mươi, một bà cụ đau ngực đến không nói được.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 094 câu trong đề này hỏi thẳng vào 疼vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 614 câu trong đề này hỏi thẳng vào 疼vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.