10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 病 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+75C5). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
病 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
病 đứng đầu từ1 từ
病 đứng sau4 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 病 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 4 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 104 · 疒 nạchbệnh tật · 5 nét · kho có 21 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm听说你病了,现在怎么样? — Nghe nói bạn ốm, giờ thế nào rồi?HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiXin nghỉ phép我妈妈生病了,我要回家看看。 — Mẹ tôi ốm, tôi phải về nhà thăm.HSK 3 · nghe trong bài 74 →TruyệnSáng nay con ốm今天早上,小明说他病了。 — Sáng nay Tiểu Minh bảo mình bị ốm.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám他想:“大家今天都病了吗?” — Bố nghĩ bụng: “Hôm nay cả công ty ốm hết à?”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính可是老张有个毛病,常常找不到自己的眼镜。 — Chỉ có điều ông có tật hay quên, suốt ngày không biết kính mình để đâu.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.