Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 久: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 24 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 8 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay您好,去机场要多久? — Chào anh, ra sân bay mất bao lâu?HSK 3 · nghe trong bài 78 →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc走回去要多久? — Đi ngược lại mất bao lâu?HSK 4 · nghe trong bài 105 →TruyệnChiếc ô của người lạ第二天,小红拿着伞在附近找了很久。 — Hôm sau, Tiểu Hồng cầm ô đi tìm quanh khu nhà rất lâu.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người他写了很久,检查了三遍才发出去。 — Cậu viết rất lâu, đọc lại ba lượt mới dám bấm gửi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao很久很久以前,有个人坐船过河。 — Rất lâu về trước, có một người ngồi thuyền qua sông.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 久vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 114 câu trong đề này hỏi thẳng vào 久vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 294 câu trong đề này hỏi thẳng vào 久vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 35 truyện · 5 đề thi thử với 17 câu hỏi · 3 hội thoại.