Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 南: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 24 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 8 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua tem ở bưu điện邮到南方,一个星期能到吗? — Gửi xuống miền Nam, một tuần có tới không?HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam我想把这个箱子寄到越南。 — Tôi muốn gửi cái thùng này sang Việt Nam.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu去年秋天,小李第一次一个人去南方旅游。 — Mùa thu năm ngoái, Tiểu Lý lần đầu một mình đi du lịch miền Nam.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他说,我要去南边的一座城。 — Ông đáp: tôi muốn tới một toà thành ở phương nam.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn孙子在南方上大学,一年只能回来两次。 — Cháu trai học đại học trong nam, mỗi năm chỉ về được hai lần.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 464 câu trong đề này hỏi thẳng vào 南vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 2 hội thoại.