9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 南 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+5357). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
南 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 南 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 24 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 24 · 十 thậpmười · 2 nét · kho có 12 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua tem ở bưu điện邮到南方,一个星期能到吗? — Gửi xuống miền Nam, một tuần có tới không?HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam我想把这个箱子寄到越南。 — Tôi muốn gửi cái thùng này sang Việt Nam.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu去年秋天,小李第一次一个人去南方旅游。 — Mùa thu năm ngoái, Tiểu Lý lần đầu một mình đi du lịch miền Nam.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他说,我要去南边的一座城。 — Ông đáp: tôi muốn tới một toà thành ở phương nam.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn孙子在南方上大学,一年只能回来两次。 — Cháu trai học đại học trong nam, mỗi năm chỉ về được hai lần.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 464 câu trong đề này hỏi thẳng vào 南vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 2 hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.