8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 卖 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+5356). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
卖 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 卖 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 12 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 24 · 十 thậpmười · 2 nét · kho có 12 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔng lão bán rau bên đường他每天在路边卖菜,卖到天黑。 — Ngày ngày ông bán rau bên đường, bán đến khi trời tối.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán dầu有一天,他在门口写字,来了一位卖油的老人。 — Một hôm anh ngồi viết trước cửa, có một ông lão bán dầu đi tới.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgày hiệu sách cũ đóng cửa纸上写着,本月底关门,书都便宜卖。 — Giấy ghi: cuối tháng này đóng cửa, sách bán rẻ hết.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 492 câu trong đề này hỏi thẳng vào 卖vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 552 câu trong đề này hỏi thẳng vào 卖vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · chưa có hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.