Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 卖: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng lão bán rau bên đường他每天在路边卖菜,卖到天黑。 — Ngày ngày ông bán rau bên đường, bán đến khi trời tối.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán dầu有一天,他在门口写字,来了一位卖油的老人。 — Một hôm anh ngồi viết trước cửa, có một ông lão bán dầu đi tới.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgày hiệu sách cũ đóng cửa纸上写着,本月底关门,书都便宜卖。 — Giấy ghi: cuối tháng này đóng cửa, sách bán rẻ hết.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 492 câu trong đề này hỏi thẳng vào 卖vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 552 câu trong đề này hỏi thẳng vào 卖vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 562 câu trong đề này hỏi thẳng vào 卖vào phòng thi →Chủ đềMua sắm và tiền bạcxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.