Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
门 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 门)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 门: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTìm quầy trong siêu thị苹果在门口,很新鲜。 — Táo để ở cửa ra vào, tươi lắm.HSK 3 · nghe trong bài 72 →Hội thoạiHẹn bạn đi xem phim两点半在电影院门口。 — Hai giờ rưỡi ở cửa rạp phim.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng一分钟后,教室的门开了。 — Một phút sau, cửa lớp mở ra.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám今天早上他没有吃饭,很快就出门了。 — Sáng nay bố chẳng kịp ăn, vội vàng ra khỏi nhà.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ小红没带伞,站在门口等。 — Tiểu Hồng không mang ô, đành đứng ở cửa chờ.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 051 câu trong đề này hỏi thẳng vào 门vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 门vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 门vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 48 truyện · 26 đề thi thử với 60 câu hỏi · 4 hội thoại.