Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
远 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 远)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 远: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu远吗?我走过去可以吗? — Có xa không ạ? Cháu đi bộ sang được không?HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiHỏi nhà vệ sinh远不远? — Có xa không?HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnChiếc xe đạp của bố那时候我以为,爸爸永远不会觉得冷。 — Dạo ấy tôi cứ đinh ninh bố sẽ không bao giờ biết lạnh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBa người nói trên phố có hổ从前有个人要出远门,走以前去见了他的朋友。 — Ngày xưa có người sắp đi xa, trước lúc lên đường đến gặp bạn mình.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc那人说,他本事越大,您离南边就越远。 — Người kia nói: anh ta càng tài, ông càng xa phương nam.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 372 câu trong đề này hỏi thẳng vào 远vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 482 câu trong đề này hỏi thẳng vào 远vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 532 câu trong đề này hỏi thẳng vào 远vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 16 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.