Bài 12 · HSK 2
远门考试课路卖慢
7từ mới
8chữ Hán mới
+11từ cấp trên chứa chữ của bài
243từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
7 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 6 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 6 từ
- 远xaâm Hán-Việt viễnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “viễn”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 门cửaâm Hán-Việt mônTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “môn”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 考试thi cử, kỳ thiâm Hán-Việt khảo thíĐọc quen tai: “khảo thí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 课tiết học, bài họcâm Hán-Việt khoáTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khoá”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 路đườngâm Hán-Việt lộTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “lộ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 卖bánâm Hán-Việt mạiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “mại”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 慢chậmâm Hán-Việt mạnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “mạn”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
8 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
xa
VIỄN
7 nét
cửa
MÔN
3 nét
thi cử, xem xét
KHẢO
6 nét
thử, thi
THÍ
8 nét
tiết học, bài học
KHOÁ
10 nét
đường
LỘ
13 nét
bán
MẠI
8 nét
chậm
MẠN
14 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
要…了 sắp xảy ra
(快)要 + động từ + 了Báo việc sắp diễn ra ngay. 快要…了 nhấn mạnh hơn.
- 要下雨了。Sắp mưa rồi.
- 他快要来了。Anh ấy sắp đến rồi.
Người Việt hay sai chỗ này: 了 ở cuối là bắt buộc, không bỏ được.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →