Bài 12 · HSK 2

起床非常但是晚上
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
7từ mới
8chữ Hán mới
+9từ cấp trên chứa chữ của bài
245từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

7 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 3 từ chữ đơn — 3 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

3 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
giường, khung, giá đỡ
SÀNG
chuáng7 nét
không phải, phi pháp, sai trái
PHI
fēi8 nét
thường xuyên, bình thường
THƯỜNG
cháng11 nét
nhưng, chỉ
ĐÃN
dàn7 nét
muộn, tối
VÃN
wǎn11 nét
trời quang, tạnh ráo
TÌNH
qíng12 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 3 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

离 chỉ khoảng cách

A + 离 + B + xa/gần

离 nói khoảng cách giữa hai điểm. Khác 从 ở chỗ 从 nói điểm xuất phát của một chuyển động.

  • 我家离学校很近。Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.Nhà tôi gần trường.

Người Việt hay sai chỗ này: Dùng 从 thay 离 là lỗi hay gặp: 从我家到学校 nói đường đi, 我家离学校 nói khoảng cách.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →