← Bài 11Bài 13 →

Bài 12 · HSK 2

远门考试课路卖慢
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
7từ mới
8chữ Hán mới
+11từ cấp trên chứa chữ của bài
243từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

7 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 6 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 6 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
thi cử, xem xét
KHẢO
kǎo6 nét
thử, thi
THÍ
shì8 nét
tiết học, bài học
KHOÁ
kè10 nét
đường
LỘ
lù13 nét
chậm
MẠN
màn14 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

要…了 sắp xảy ra

(快)要 + động từ + 了

Báo việc sắp diễn ra ngay. 快要…了 nhấn mạnh hơn.

  • 要下雨了。Yào xià yǔ le.Sắp mưa rồi.
  • 他快要来了。Tā kuài yào lái le.Anh ấy sắp đến rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: 了 ở cuối là bắt buộc, không bỏ được.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →