Từ · HSK 2 · Bẫy — từ giả bạn

vô cùng, rất

Âm Hán-Việt: phi thường
Bẫy giả bạn — đọc quen tai, nghĩa đã lệch.
Ghép âm Hán-Việt raphi thườngNhưng nghĩa thật làvô cùng, rất
Đây là kiểu từ khiến người Việt tự tin sai: âm nghe quen nên não bỏ qua bước tra nghĩa. Khi đối chiếu với từ điển Trung–Việt, chúng tôi không xác nhận được hai bên cùng nghĩa. Có thể nghĩa đã lệch thật — 环境 đọc “hoàn cảnh” mà nghĩa là môi trường, 危机 đọc “nguy cơ” mà nghĩa là khủng hoảng — cũng có thể chỉ là từ điển diễn đạt bằng chữ khác. Phép đối chiếu tự động chưa tách được hai trường hợp đó, nên hãy đọc kỹ dòng nghĩa ở trên trước khi dùng từ này.
fēithanh 1 · cao đềuchángthanh 2 · đi lên
Câu ví dụ thực tế
这个菜非常好吃。
Zhè gè cài fēi cháng hǎo chī.
Món này cực kỳ ngon.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

非 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 非常)

常 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 非常)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 非常: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 8 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ明白了,非常感谢您的说明。 — Tôi hiểu rồi, rất cảm ơn lời giải thích của cô.HSK 5 · nghe trong bài 199 →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai看到了,确实是我们仓库弄错了,非常抱歉。 — Thấy rồi, đúng là kho của chúng tôi làm nhầm, thành thật xin lỗi.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnÔng lão bán rau bên đường老人回家的路上,虽然很冷,但是他非常高兴。 — Trên đường về, tuy rét buốt, nhưng lòng ông ấm lạ.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu河水很凉,两只羊都非常难受。 — Nước sông lạnh buốt, cả hai con đều khổ sở vô cùng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe从前有一位音乐家,弹琴弹得非常好。 — Ngày xưa có một nhạc công, gảy đàn hay vô cùng.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 非常vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 402 câu trong đề này hỏi thẳng vào 非常vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 522 câu trong đề này hỏi thẳng vào 非常vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị