Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
上 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 早上)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 早上: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 8 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi bữa sáng早上好,您想吃点儿什么? — Chào buổi sáng, anh muốn dùng gì ạ?HSK 2 · nghe trong bài 52 →Hội thoạiXin nghỉ phép明天早上走,后天晚上回来。 — Sáng mai đi, tối ngày kia về.HSK 3 · nghe trong bài 74 →TruyệnSáng nay con ốm今天早上,小明说他病了。 — Sáng nay Tiểu Minh bảo mình bị ốm.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng早上到了学校,同学们都没有说话。 — Sáng đến trường, các bạn chẳng ai nói gì cả.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám星期六早上六点,爸爸就起床了。 — Sáu giờ sáng thứ Bảy, bố đã bật dậy.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 031 câu trong đề này hỏi thẳng vào 早上vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 371 câu trong đề này hỏi thẳng vào 早上vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 541 câu trong đề này hỏi thẳng vào 早上vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 30 truyện · 4 đề thi thử với 4 câu hỏi · 2 hội thoại.