Bài 8 · HSK 2

面条
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
8từ mới
8chữ Hán mới
+16từ cấp trên chứa chữ của bài
218từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

8 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 7 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 7 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

1 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
lượng từ (dùng cho vật dài, mảnh)
ĐIỀU
tiáo7 nét
thì, liền
TỰU
jiù12 nét
bận rộn
MANG
máng6 nét
PHIẾU
piào11 nét
đợi, chờ
ĐẲNG
děng12 nét
trắng, rõ
BẠCH
bái5 nét
cách, rời
LY
10 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

虽然…但是…

虽然 + vế nhượng bộ, 但是 + vế chính

Giống “tuy… nhưng…”. Cũng dùng được cả hai vế cùng lúc.

  • 虽然很累, 但是我很高兴。Suīrán hěn lèi, dànshì wǒ hěn gāoxìng.Tuy mệt nhưng tôi rất vui.

Người Việt hay sai chỗ này: Vế 但是 mới là ý chính, giống tiếng Việt.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →