11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 票 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+7968). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
票 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
票 đứng đầu từ1 từ
票 đứng sau6 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 票 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 10 của HSK 2đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 113 · 示 thịbày tỏ, chỉ bảo; thờ cúng · 5 nét · kho có 11 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua vé xem phim你好,我想买明天的电影票。 — Chào anh, tôi muốn mua vé xem phim ngày mai.HSK 2 · nghe trong bài 40 →Hội thoạiMua tem ở bưu điện您好,我要买邮票。 — Chào chị, tôi muốn mua tem.HSK 3 · nghe trong bài 77 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu他在火车站买了票,可是上错了车。 — Cậu mua vé ở ga, nhưng lại lên nhầm tàu.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu đêm cuối cùng trước Tết我买的是无座票,靠在两节车厢中间。 — Tôi mua vé không ghế, tựa ở chỗ nối giữa hai toa.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 票vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 021 câu trong đề này hỏi thẳng vào 票vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 8 hội thoại · 25 đề thi thử, 47 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.