Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thái phiếu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他买了一张彩票。
Tā mǎi le yì zhāng cǎi piào.
Anh ấy mua một tờ vé số.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.