Bài 9 · HSK 2

服务员上班
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
7từ mới
8chữ Hán mới
+19từ cấp trên chứa chữ của bài
225từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

7 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 5 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 5 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

2 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
vẫn, còn, trả lại
HOÀN
hái7 nét
nhất
TỐI
zuì12 nét
công việc, vụ việc
VỤ
5 nét
người làm việc, nhân viên, đơn vị
VIÊN
yuán7 nét
đi, rời đi
TẨU
zǒu7 nét
lớp, ca làm việc
BAN
bān10 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 2 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Bổ ngữ trình độ với 得

Động từ + 得 + tính từ

Nói hành động được làm tới mức nào. Có tân ngữ thì phải lặp lại động từ: 他说汉语说得很好.

  • 他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài.Anh ấy chạy rất nhanh.
  • 她说得很好。Tā shuō de hěn hǎo.Cô ấy nói rất giỏi.

Người Việt hay sai chỗ này: 得 (de) khác 的 (de) và 地 (de) — ba chữ đọc như nhau, dùng khác nhau.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →