7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 员 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+5458). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
员 nằm trong 9 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 员 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 1 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi món ở nhà hàng服务员,可以点菜了吗? — Bạn phục vụ ơi, gọi món được chưa?HSK 4 · nghe trong bài 129 →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai快递员上门取,运费由我们承担。 — Nhân viên chuyển phát sẽ tới lấy, cước phí do chúng tôi chịu.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnCửa hàng ký ức店员提醒她,取走的部分不能自己再长回来。 — Nhân viên nhắc bà, phần đã lấy đi thì không thể tự mọc lại.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon rắn trong chén rượu有位县里的官员,请一个老朋友到家里喝酒。 — Có một vị quan huyện, mời người bạn cũ tới nhà uống rượu.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng管理员当时正好休假,没有人报修。 — Người quản lý khi ấy đúng lúc nghỉ phép, chẳng ai báo sửa.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.