Từ · HSK 4

nhân viên bán hàng

Âm Hán-Việt: thụ hoá viên
shòuthanh 4 · rơi xuốnghuòthanh 4 · rơi xuốngyuánthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 售貨員
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thụ hoá viên” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
那个售货员很热情。
Nàge shòuhuòyuán hěn rèqíng.
Nhân viên bán hàng kia rất nhiệt tình.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.