3 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 门 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+95E8). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ
门 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
门 đứng đầu từ1 từ
门 đứng sau4 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 门 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 12 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 169 · 門 môncửa hai cánh · 8 nét · kho có 13 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiTìm quầy trong siêu thị苹果在门口,很新鲜。 — Táo để ở cửa ra vào, tươi lắm.HSK 3 · nghe trong bài 72 →Hội thoạiHẹn bạn đi xem phim两点半在电影院门口。 — Hai giờ rưỡi ở cửa rạp phim.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng一分钟后,教室的门开了。 — Một phút sau, cửa lớp mở ra.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám今天早上他没有吃饭,很快就出门了。 — Sáng nay bố chẳng kịp ăn, vội vàng ra khỏi nhà.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ小红没带伞,站在门口等。 — Tiểu Hồng không mang ô, đành đứng ở cửa chờ.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 051 câu trong đề này hỏi thẳng vào 门vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 门vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 48 truyện · 4 hội thoại · 26 đề thi thử, 60 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.