8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 闹 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+95F9). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
闹 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 闹 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 11 của HSK 4đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 169 · 門 môncửa hai cánh · 8 nét · kho có 13 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCửa hàng ký ức那家店开在城市最热闹的路口,门面却很安静。 — Cửa hiệu ấy mở ở ngã tư náo nhiệt nhất thành phố, mà mặt tiền lại rất im ắng.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnÔng thầy của một chữ好几枝听着热闹,可雪刚化,哪来那么多花。 — Mấy cành nghe thì rộn ràng, nhưng tuyết vừa tan, đâu ra lắm hoa thế.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười mẹ ba lần dời nhà那里热闹,孩子很快学会了大声叫卖。 — Chỗ ấy náo nhiệt, đứa bé rất nhanh học được cách rao hàng.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.