Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
热 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 热闹)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 热闹: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 11 của HSK 4đơn vị 3 · bài này dạy 14 từ và 3 chữ mớimở bài học →TruyệnCửa hàng ký ức那家店开在城市最热闹的路口,门面却很安静。 — Cửa hiệu ấy mở ở ngã tư náo nhiệt nhất thành phố, mà mặt tiền lại rất im ắng.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnÔng thầy của một chữ好几枝听着热闹,可雪刚化,哪来那么多花。 — Mấy cành nghe thì rộn ràng, nhưng tuyết vừa tan, đâu ra lắm hoa thế.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười mẹ ba lần dời nhà那里热闹,孩子很快学会了大声叫卖。 — Chỗ ấy náo nhiệt, đứa bé rất nhanh học được cách rao hàng.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 热闹vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 374 câu trong đề này hỏi thẳng vào 热闹vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.