Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
所 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 所有)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 所有: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 11 của HSK 4đơn vị 3 · bài này dạy 14 từ và 3 chữ mớimở bài học →TruyệnCuộc họp bàn cách bớt họp后来他做了一件事,把所有的会都停了两个星期。 — Rồi ông làm một việc: dừng toàn bộ các cuộc họp trong hai tuần.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他检查了所有设备,确认问题不在自己这边。 — Anh kiểm tra hết thiết bị, xác nhận sự cố không nằm ở phía mình.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm头一年她真的没有多浇水,尽管所有人都反对。 — Năm đầu bà thật sự không tưới nhiều, mặc cho tất cả phản đối.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 522 câu trong đề này hỏi thẳng vào 所有vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.