10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 热 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+70ED). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
热 nằm trong 10 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 热 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 10 của HSK 1đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 86 · 火 hoảlửa · 4 nét · kho có 47 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái天气太冷,多吃点儿热水果。 — Thời tiết quá lạnh, ăn nhiều một chút hoa quả nóng.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiNhận phòng khách sạn有,也有热水。 — Có, cũng có nước nóng.HSK 3 · nghe trong bài 58 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm星期四下午,天气很热。 — Chiều thứ Năm, trời rất nóng.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối从那天起,最后一排的桌子上,常常多出一杯热水。 — Từ hôm đó, trên bàn cuối lớp thường có thêm một cốc nước nóng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnVườn rau trên sân thượng我说,妈,这上面太热,什么也活不了。 — Tôi bảo: mẹ ơi, trên này nóng lắm, cây gì cũng chết.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 492 câu trong đề này hỏi thẳng vào 热vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 501 câu trong đề này hỏi thẳng vào 热vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 3 hội thoại · 6 đề thi thử, 11 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.