Từ · HSK 6

rưng rưng nước mắt

Âm Hán-Việt: nhiệt lệ doanh khuông
thanh 4 · rơi xuốnglèithanh 4 · rơi xuốngyíngthanh 2 · đi lênkuàngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 熱淚盈眶
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhiệt lệ doanh khuông” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他听了热泪盈眶。
Tā tīng le rè lèi yíng kuàng.
Nghe xong anh ấy rưng rưng nước mắt.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.