9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 点 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+70B9). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
点 nằm trong 15 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 点 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 6 của HSK 1đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 86 · 火 hoảlửa · 4 nét · kho có 47 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái天气太冷,多吃点儿热水果。 — Thời tiết quá lạnh, ăn nhiều một chút hoa quả nóng.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa太高兴!几点看? — Vui quá! Mấy giờ xem?HSK 1 · nghe trong bài 18 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm四点钟,天气冷了,下雨了。 — Bốn giờ, trời trở lạnh rồi đổ mưa.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh她的飞机是八点的。 — Chuyến bay của chị là tám giờ.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnSáng nay con ốm妈妈说:“他昨天看电影,看到十二点。” — Mẹ nói: “Tối qua nó xem phim đến tận mười hai giờ đêm.”HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 242 câu trong đề này hỏi thẳng vào 点vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 361 câu trong đề này hỏi thẳng vào 点vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 54 truyện · 21 hội thoại · 4 đề thi thử, 7 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.