Từ · HSK 6

tôn lên, trang trí

Âm Hán-Việt: điểm chuế
diǎnthanh 3 · võng rồi lênzhuìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 點綴
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “điểm chuế” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
花朵点缀着花园。
Huā duǒ diǎn zhuì zhe huā yuán.
Những bông hoa điểm tô khu vườn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.