Bài 6 · HSK 1

后面前面
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
5từ mới
6chữ Hán mới
+30từ cấp trên chứa chữ của bài
32từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

5 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 3 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
nước
THUỶ
shuǐ4 nét
yêu, thích
ÁI
ài10 nét
sau, phía sau; hoàng hậu
HẬU
hòu6 nét
mặt, phía
DIỆN
mian9 nét
trước, phía trước
TIỀN
qián9 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Từ để hỏi: 谁 · 什么 · 哪儿 · 几 · 多少

Đặt từ hỏi vào ĐÚNG chỗ của câu trả lời

Tiếng Trung không đảo trật tự khi hỏi. Muốn hỏi cái gì thì đặt từ hỏi vào đúng vị trí mà câu trả lời sẽ nằm.

  • 他是谁?Tā shì shéi?Anh ấy là ai?
  • 你在哪儿?Nǐ zài nǎr?Bạn ở đâu?
  • 这个多少钱?Zhège duōshao qián?Cái này bao nhiêu tiền?

Người Việt hay sai chỗ này: 几 hỏi số nhỏ (dưới 10, có lượng từ theo sau); 多少 hỏi số bất kỳ.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →