Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
水 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 水)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 水: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 7 của HSK 1đơn vị 2 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái天气太冷,多吃点儿热水果。 — Thời tiết quá lạnh, ăn nhiều một chút hoa quả nóng.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiNhận phòng khách sạn有,也有热水。 — Có, cũng có nước nóng.HSK 3 · nghe trong bài 58 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu我们都看见妈妈喝了三杯水。 — Rồi cả nhà đều thấy mẹ uống liền ba cốc nước.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng同学们一起唱歌,桌子上有很多水果。 — Cả lớp cùng hát, trên bàn bày đầy hoa quả.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon đường quá hẹp水边有一条小路,路很小。 — Ven hồ có một lối mòn, lối rất hẹp.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 水vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 水vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 水vào phòng thi →Chủ đềĂn uốngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 27 truyện · 18 đề thi thử với 43 câu hỏi · 9 hội thoại.