4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 水 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+6C34). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
水 nằm trong 14 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 水 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 7 của HSK 1đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 85 · 水 thuỷnước · 4 nét · kho có 142 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái天气太冷,多吃点儿热水果。 — Thời tiết quá lạnh, ăn nhiều một chút hoa quả nóng.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiNhận phòng khách sạn有,也有热水。 — Có, cũng có nước nóng.HSK 3 · nghe trong bài 58 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu我们都看见妈妈喝了三杯水。 — Rồi cả nhà đều thấy mẹ uống liền ba cốc nước.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng同学们一起唱歌,桌子上有很多水果。 — Cả lớp cùng hát, trên bàn bày đầy hoa quả.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon đường quá hẹp水边有一条小路,路很小。 — Ven hồ có một lối mòn, lối rất hẹp.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 水vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 水vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 27 truyện · 9 hội thoại · 18 đề thi thử, 43 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.