Từ · HSK 4

nước khoáng

Âm Hán-Việt: khoáng tuyền thuỷ
kuàngthanh 4 · rơi xuốngquánthanh 2 · đi lênshuǐthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 礦泉水
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khoáng tuyền thuỷ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我想买瓶矿泉水。
Wǒ xiǎng mǎi píng kuàngquánshuǐ.
Tôi muốn mua một chai nước khoáng.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.