7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 没 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+6CA1). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
没 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 没 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 24 của HSK 1đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 85 · 水 thuỷnước · 4 nét · kho có 142 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHẹn ăn cơm还没有。 — Chưa ăn.HSK 2 · nghe trong bài 46 →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm你去医院了没有? — Bạn đi bệnh viện chưa?HSK 3 · nghe trong bài 57 →TruyệnCái ghế của bố猫看了看爸爸,没有下来。 — Mèo liếc bố một cái rồi vẫn nằm im.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo猫的菜不好吃,狗回来的时候,米饭没有了。 — Món của mèo chẳng ngon, mà lúc chó quay lại thì cơm đã hết sạch.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh车里,姐姐没有说话。 — Suốt dọc đường, chị chẳng nói câu nào.HSK 1 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 96 truyện · 10 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.