9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 洗 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+6D17). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
洗 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 洗 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 13 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 85 · 水 thuỷnước · 4 nét · kho có 142 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi nhà vệ sinh请问,洗手间在哪儿? — Cho hỏi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnBánh chẻo của bà吃完饭,我看见爸爸一个人在厨房洗碗。 — Ăn xong, tôi thấy bố một mình rửa bát trong bếp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBuổi phỏng vấn thứ hai mươi他把那件唯一的白衬衣又洗了一次。 — Cậu giặt lại chiếc sơ mi trắng duy nhất thêm một lần nữa.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCâu hỏi cuối của buổi phỏng vấn他进来的时候穿着洗得发白的衬衫,鞋很干净。 — Lúc bước vào ông mặc chiếc sơ mi giặt đến bạc màu, giày rất sạch.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 洗vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 412 câu trong đề này hỏi thẳng vào 洗vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 1 hội thoại · 5 đề thi thử, 10 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.