13 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 满 viết bằng 13 nét (Mã Unicode: U+6EE1). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 13 / 13
Tốc độ:
Mạng từ
满 nằm trong 8 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
满 đứng đầu từ3 từ
满 đứng sau5 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 满 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 10 của HSK 3đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 85 · 水 thuỷnước · 4 nét · kho có 142 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐặt vé tàu cao tốc上午的满了,下午两点还有座位。 — Chuyến buổi sáng hết rồi, hai giờ chiều còn chỗ.HSK 5 · nghe trong bài 190 →TruyệnÔng Trương tìm kính找了半个小时,他急得满头是汗。 — Tìm nửa tiếng đồng hồ, ông sốt ruột đến mướt mồ hôi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ地里长满了草,那块好地就这样坏了。 — Cỏ mọc kín ruộng, mảnh ruộng tốt cứ thế mà hỏng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnTấm thực đơn dịch sai一个月以后,表哥的饭馆坐满了人。 — Một tháng sau, quán anh họ chật kín người.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 484 câu trong đề này hỏi thẳng vào 满vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 1 hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.