Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
满 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 满)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 满: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 25 của HSK 4đơn vị 5 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐặt vé tàu cao tốc上午的满了,下午两点还有座位。 — Chuyến buổi sáng hết rồi, hai giờ chiều còn chỗ.HSK 5 · nghe trong bài 190 →TruyệnÔng Trương tìm kính找了半个小时,他急得满头是汗。 — Tìm nửa tiếng đồng hồ, ông sốt ruột đến mướt mồ hôi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ地里长满了草,那块好地就这样坏了。 — Cỏ mọc kín ruộng, mảnh ruộng tốt cứ thế mà hỏng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnTấm thực đơn dịch sai一个月以后,表哥的饭馆坐满了人。 — Một tháng sau, quán anh họ chật kín người.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 484 câu trong đề này hỏi thẳng vào 满vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 1 hội thoại.