Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天的天空有很多__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请给我一个__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我没有__问题。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们要__开支。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 杯子里的水__了。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 会议明天__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个__非常好喝。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__他是好朋友。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天真__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们正在__这个问题。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 下雨了,我__回家。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这件事__我负责。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 今天的天空有很多云。
Câu 34 · Đọc hiểu 请给我一个勺子。
Câu 35 · Đọc hiểu 我没有任何问题。
Câu 36 · Đọc hiểu 我们要减少开支。
Câu 37 · Đọc hiểu 杯子里的水满了。
Câu 38 · Đọc hiểu 会议明天举行。
Câu 39 · Đọc hiểu 这个汤非常好喝。
Câu 40 · Đọc hiểu 我与他是好朋友。