Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
永 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 永远)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 永远: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 25 của HSK 4đơn vị 5 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnChiếc xe đạp của bố那时候我以为,爸爸永远不会觉得冷。 — Dạo ấy tôi cứ đinh ninh bố sẽ không bao giờ biết lạnh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng她的系统在诗歌上永远得不到满分,她不服气。 — Hệ thống của cô mãi không đạt điểm tuyệt đối ở mảng thơ, cô không phục.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ chạy chậm bốn phút表慢四分钟,他就永远比别人早到四分钟。 — Đồng hồ chậm bốn phút, thế là ông luôn đến sớm hơn người ta bốn phút.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 494 câu trong đề này hỏi thẳng vào 永远vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 634 câu trong đề này hỏi thẳng vào 永远vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.