7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 远 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+8FDC). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
远 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
远 đứng đầu từ1 từ
远 đứng sau4 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 远 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 12 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 162 · 辵 sướcbước đi, đi đường · 7 nét · kho có 58 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu远吗?我走过去可以吗? — Có xa không ạ? Cháu đi bộ sang được không?HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiHỏi nhà vệ sinh远不远? — Có xa không?HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnChiếc xe đạp của bố那时候我以为,爸爸永远不会觉得冷。 — Dạo ấy tôi cứ đinh ninh bố sẽ không bao giờ biết lạnh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBa người nói trên phố có hổ从前有个人要出远门,走以前去见了他的朋友。 — Ngày xưa có người sắp đi xa, trước lúc lên đường đến gặp bạn mình.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc那人说,他本事越大,您离南边就越远。 — Người kia nói: anh ta càng tài, ông càng xa phương nam.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 372 câu trong đề này hỏi thẳng vào 远vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 482 câu trong đề này hỏi thẳng vào 远vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 16 truyện · 2 hội thoại · 4 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.