7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 近 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+8FD1). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
近 nằm trong 9 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 近 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 10 của HSK 2đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 162 · 辵 sướcbước đi, đi đường · 7 nét · kho có 58 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiXem phòng cho thuê附近有超市吗? — Gần đây có siêu thị không?HSK 3 · nghe trong bài 79 →Hội thoạiHỏi nhà vệ sinh不远,很近。 — Không xa, rất gần.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnChiếc ô của người lạ第二天,小红拿着伞在附近找了很久。 — Hôm sau, Tiểu Hồng cầm ô đi tìm quanh khu nhà rất lâu.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn奶奶第一次试的时候,把手机拿得太近,只照到了鼻子。 — Lần đầu bà thử, cầm điện thoại sát quá, chỉ soi được mỗi cái mũi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười đi mua giày集市离家不近,他走了整整一个上午。 — Chợ xa nhà, anh đi suốt cả buổi sáng.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 近vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 192 câu trong đề này hỏi thẳng vào 近vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 3 hội thoại · 8 đề thi thử, 15 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.