Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
最 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 最近)
近 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 最近)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 最近: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 8 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 2 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng最近吃过什么凉的东西吗? — Gần đây có ăn gì lạnh không?HSK 5 · nghe trong bài 164 →TruyệnCâu hỏi cuối của buổi phỏng vấn他四十八岁,简历上最近三年是空白的。 — Ông ta bốn mươi tám tuổi, ba năm gần nhất trong hồ sơ để trống.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHai người đào giếng放弃的人常常不知道,自己停在了离水最近的地方。 — Kẻ bỏ cuộc thường không biết, mình dừng lại đúng ở chỗ gần nước nhất.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 734 câu trong đề này hỏi thẳng vào 最近vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 1 hội thoại.