Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
名 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 有名)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 有名: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 8 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 2 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi món ở nhà hàng这里什么菜最有名? — Ở đây món gì nổi tiếng nhất?HSK 4 · nghe trong bài 129 →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng他说那张画去年被认出来了,作者很有名。 — Ông nói bức tranh ấy năm ngoái được nhận diện, tác giả rất nổi tiếng.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnÔng bán dầu rót qua lỗ đồng tiền古时候有位将军,射箭的本事全国有名。 — Ngày xưa có một vị tướng, tài bắn cung nổi tiếng cả nước.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 534 câu trong đề này hỏi thẳng vào 有名vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 734 câu trong đề này hỏi thẳng vào 有名vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.