90:00
HSK 3 Simulator · 35 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__在哪里?
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这个菜__好吃。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống
你__身体怎么样?
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống
上课时请__听。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他的__很好。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这家饭馆很__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我们做__吧。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__,请给我一杯茶。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
天空是__的。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
不要去听__说什么。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu
洗手间在哪里?
Câu 30 · Đọc hiểu
这个菜特别好吃。
Câu 31 · Đọc hiểu
你最近身体怎么样?
Câu 32 · Đọc hiểu
上课时请注意听。
Câu 33 · Đọc hiểu
他的成绩很好。
Câu 34 · Đọc hiểu
这家饭馆很有名。
Câu 35 · Đọc hiểu
我们做练习吧。
Phòng thi Simulator HSK 3 iBT · Học Tiếng Trung