Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống __在哪里?
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个菜__好吃。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__身体怎么样?
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 上课时请__听。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__很好。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这家饭馆很__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们做__吧。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống __,请给我一杯茶。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 天空是__的。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 不要去听__说什么。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 洗手间在哪里?
Câu 30 · Đọc hiểu 这个菜特别好吃。
Câu 31 · Đọc hiểu 你最近身体怎么样?
Câu 32 · Đọc hiểu 上课时请注意听。
Câu 33 · Đọc hiểu 他的成绩很好。
Câu 34 · Đọc hiểu 这家饭馆很有名。
Câu 35 · Đọc hiểu 我们做练习吧。