Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
附 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 附近)
近 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 附近)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 附近: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 11 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXem phòng cho thuê附近有超市吗? — Gần đây có siêu thị không?HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnChiếc ô của người lạ第二天,小红拿着伞在附近找了很久。 — Hôm sau, Tiểu Hồng cầm ô đi tìm quanh khu nhà rất lâu.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnKẻ trộm bịt tai mình附近有个小偷,早就盯上了这口钟。 — Gần đó có một tên trộm, nhắm cái chuông này từ lâu.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLớp học phụ đạo không thu tiền来的都是附近打工人家的孩子,不收一分钱。 — Đến học đều là con nhà làm thuê quanh đó, không lấy một xu.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 214 câu trong đề này hỏi thẳng vào 附近vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 附近vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 344 câu trong đề này hỏi thẳng vào 附近vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 3 đề thi thử với 10 câu hỏi · 1 hội thoại.