Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
城 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 城市)
市 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 城市)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 城市: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 11 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn về không khí thành phố这几年城市的空气越来越差。 — Mấy năm nay không khí thành phố ngày càng tệ.HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnCửa hàng ký ức那家店开在城市最热闹的路口,门面却很安静。 — Cửa hiệu ấy mở ở ngã tư náo nhiệt nhất thành phố, mà mặt tiền lại rất im ắng.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút这座城市的地铁由一套程序统一控制,十二年没出过错。 — Tàu điện ngầm thành phố này do một hệ chương trình điều khiển chung, mười hai năm chưa từng sai.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy到这个城市十二年,我搬了七次家。 — Tới thành phố này mười hai năm, tôi dọn nhà bảy lần.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 594 câu trong đề này hỏi thẳng vào 城市vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 1 hội thoại.