Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
乎 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 几乎)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 几乎: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 11 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnNghi hàng xóm lấy trộm dao越看越像,他心里几乎已经定了。 — Càng nhìn càng giống, trong bụng anh gần như đã đóng đinh.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng lão mất ngựa村里的年轻人几乎都被带走了,十个里面回来的不到三个。 — Trai tráng trong làng gần như bị đưa đi hết, mười người trở về không nổi ba.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 584 câu trong đề này hỏi thẳng vào 几乎vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.