Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请大家__起来。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống __你做什么?
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我等了很__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__去医院。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我吃__了。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他已经__北京了。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我喜欢__课。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我做完__了。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống __这个问题,我不知道。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我家__有一个公园。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 请大家站起来。
Câu 30 · Đọc hiểu 周末你做什么?
Câu 31 · Đọc hiểu 我等了很久。
Câu 32 · Đọc hiểu 你必须去医院。
Câu 33 · Đọc hiểu 我吃饱了。
Câu 34 · Đọc hiểu 他已经离开北京了。
Câu 35 · Đọc hiểu 我喜欢历史课。