Từ · HSK 6

gần nhất, tiện đường

Âm Hán-Việt: tựu cận
jiùthanh 4 · rơi xuốngjìnthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tựu cận” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
你可以就近办理。
Nǐ kě yǐ jiù jìn bàn lǐ.
Bạn có thể làm ở nơi gần nhất.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.