6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 过 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+8FC7). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
过 nằm trong 20 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
过 đứng đầu từ14 từ
过 đứng sau6 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 过 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 18 của HSK 2đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 162 · 辵 sướcbước đi, đi đường · 7 nét · kho có 58 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu远吗?我走过去可以吗? — Có xa không ạ? Cháu đi bộ sang được không?HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiTìm việc làm thêm要,你以前做过吗? — Cần, trước đây bạn làm rồi chứ?HSK 3 · nghe trong bài 78 →TruyệnCon đường quá hẹp路太小了,两个人不能一起过去。 — Lối quá hẹp, hai người không thể cùng qua.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường晚上,一个男人跑了过来,他在找他的钱。 — Tối đến, một người đàn ông chạy tới, đang cuống cuồng tìm tiền của mình.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ一个阿姨走过来,把伞给了她。 — Một cô đi tới, đưa chiếc ô cho cô bé.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 412 câu trong đề này hỏi thẳng vào 过vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 562 câu trong đề này hỏi thẳng vào 过vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 71 truyện · 13 hội thoại · 2 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.